放着明白装糊涂
fàng zhe míng bai zhuāng hú tu
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. to pretend not to know (idiom)
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.