既有今日何必当初

jì yǒu jīn rì hé bì dāng chū

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. see 早知今日何必當初|早知今日何必当初[zǎo zhī jīn rì hé bì dāng chū]