日本经济新闻
rì běn jīng jì xīn wén
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. Nikkei Shimbun, Japanese equivalent of Financial Times
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.