春生,夏长,秋收,冬藏
chūn shēng , xià zhǎng , qiū shōu , dōng cáng
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. xuân sinh, hạ trưởng, thu thâu, đông tàng (thành ngữ)