证券柜台买卖中心
zhèng quàn guì tái mǎi mài zhōng xīn
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. GreTai Securities Market (GTSM)
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.