Logo HanyuGuide HanyuGuide
Trang chủ Giá
Công cụ
  • Trung Quốc sang Pinyin
  • Gõ Pinyin
  • Quiz HSK
Tài nguyên
  • Từ điển
  • Danh sách từ vựng
  • Hướng dẫn ngữ pháp
Đăng nhập Đăng ký
Trang chủ Giá
Công cụ
Trung Quốc sang Pinyin Gõ Pinyin
Đăng nhập Đăng ký
← Quay lại từ điển

Sự trôi chảy được xây dựng từ thói quen.
Thay đổi cách học của bạn.

Hãy thử hệ thống lặp lại cách quãng chủ động của HanyuGuide.

Bắt đầu dùng thử miễn phí 7 ngày
$9.99 / năm
Trọn đời $19.99 Thử demo trước

民主主义

  • Tải âm thanh
  • Thông tin giấy phép
  • Âm thanh được cấp phép theo Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 International License , dựa trên công trình của CC-CEDICT .

mín zhǔ zhǔ yì

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. democracy

Từ chứa 民主主义

新民主主义
xīn mín zhǔ zhǔ yì

New Democracy

新民主主义论
xīn mín zhǔ zhǔ yì lùn

On New Democracy (1940), by Mao Zedong

新民主主义革命
xīn mín zhǔ zhǔ yì gé mìng

(Maoism) New Democracy (aka New Democratic Revolution)

朝鲜民主主义人民共和国
cháo xiǎn mín zhǔ zhǔ yì rén mín gòng hé guó

People's Democratic Republic of Korea (North Korea)

民主主义者
mín zhǔ zhǔ yì zhě

democrats

社会民主主义
shè huì mín zhǔ zhǔ yì

social democracy

旧民主主义革命
jiù mín zhǔ zhǔ yì gé mìng

bourgeois revolution (in Marx-Leninist theory, a prelude to the proletarian revolution)

Từ cấu thành 民主主义

主
zhǔ

owner

主义
zhǔ yì

-ism

民主
mín zhǔ

democracy

民
mín

(bound form) the people

义
yì

justice

Logo HanyuGuide HanyuGuide

Dành cho người học tiếng Trung nghiêm túc, dựa trên các nguyên tắc ghi nhớ chủ động và lặp lại cách quãng.

Liên hệ Mã nguồn mở
Nền tảng
  • Danh sách từ vựng
  • Từ điển
  • Hướng dẫn ngữ pháp
  • Công cụ
Chương trình
  • Luyện thi HSK
  • Trường học & tổ chức
  • Giáo viên
  • Gia sư
Pháp lý
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách bảo mật
© 2026 HanyuGuide. Đã đăng ký bản quyền.

"学而不思则罔,思而不学则殆"

Học mà không suy ngẫm thì vô ích; suy ngẫm mà không học thì nguy hiểm.