朝鲜民主主义人民共和国
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. Cộng hòa Dân chủ Nhân dân Triều Tiên (Bắc Triều Tiên)
Từ cấu thành 朝鲜民主主义人民共和国
chủ
chủ nghĩa
người
nhân dân
chung
cộng hòa
và
hòa
hòa
trộn
trộn
quốc gia
triều
sáng
dân chủ
tươi
ít
cộng hòa
Triều Tiên (Bắc Hàn)
dân
dân chủ
nghĩa, chính nghĩa
người nghĩa
Bắc Triều Tiên