Bỏ qua đến nội dung

民主进步党

mín zhǔ jìn bù dǎng

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. DPP (Đảng Tiến bộ Dân chủ, Đài Loan)