用户到网络接口
yòng hù dào wǎng luò jiē kǒu
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. user-network interface
- 2. UNI
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.