电子稳定程序
diàn zǐ wěn dìng chéng xù
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. (automotive) electronic stability program (ESP)
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.