Bỏ qua đến nội dung

电脑辅助工程

diàn nǎo fǔ zhù gōng chéng

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. kỹ thuật hỗ trợ bằng máy tính