Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. khu bảo tồn thiên nhiên
Từ chứa 自然保护区
伊通自然保护区
yī tōng zì rán bǎo hù qū
Khu bảo tồn thiên nhiên Yitong
拉鲁湿地国家自然保护区
lā lǔ shī dì guó jiā zì rán bǎo hù qū
Khu bảo tồn thiên nhiên quốc gia đất ngập nước Lhalu ở Lhasa
白水江自然保护区
bái shuǐ jiāng zì rán bǎo hù qū
Khu bảo tồn thiên nhiên Bạch Thủy Giang, Cam Túc
卧龙自然保护区
wò lóng zì rán bǎo hù qū
Khu bảo tồn thiên nhiên quốc gia Ngọa Long ở huyện Vấn Xuyên, tây bắc Tứ Xuyên, nơi sinh sống của gấu trúc lớn