自然保护区
A thêm vào danh sách Esc quay lại kết quả
Định nghĩa
- 1. khu bảo tồn thiên nhiên
Đừng để những gì đã học trôi mất.
Luyện ghi nhớ mỗi ngày.
Thử hệ thống ôn tập tiếng Trung của HanyuGuide: trắc nghiệm, gõ đáp án, luyện thanh điệu và lịch ôn nhắc bạn ôn lại trước khi kịp quên.
Chọn gói năm · 49,99 US$ / năm
Google báo lỗi? Rất tiếc về điều đó. Hãy dùng email của bạn ở bên dưới.
Khi tiếp tục, bạn đồng ý với Điều khoản sử dụng và Chính sách bảo mật của chúng tôi.
Từ chứa 自然保护区
Khu bảo tồn thiên nhiên Yitong
Khu bảo tồn thiên nhiên quốc gia đất ngập nước Lhalu ở Lhasa
Khu bảo tồn thiên nhiên Bạch Thủy Giang, Cam Túc
Khu bảo tồn thiên nhiên quốc gia Ngọa Long ở huyện Vấn Xuyên, tây bắc Tứ Xuyên, nơi sinh sống của gấu trúc lớn