Bỏ qua đến nội dung

眼观四面,耳听八方

yǎn guān sì miàn , ěr tīng bā fāng

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. nhìn bốn phía, nghe tám hướng (thành ngữ)
  2. 2. quan sát và cảnh giác