眼里揉不得沙子
yǎn lǐ róu bu dé shā zi
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. see 眼裡容不得沙子|眼里容不得沙子[yǎn lǐ róng bu dé shā zi]
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.