Bỏ qua đến nội dung

知人知面不知心

zhī rén zhī miàn bù zhī xīn

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. biết người biết mặt không biết lòng