Bỏ qua đến nội dung

管理

guǎn lǐ
HSK 2.0 Cấp 4 HSK 3.0 Cấp 4 Động từ Phổ biến

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. quản lý
  2. 2. quản trị
  3. 3. điều hành

Sự trôi chảy được xây dựng từ thói quen. Thay đổi cách học của bạn.

Hãy thử hệ thống lặp lại cách quãng chủ động của HanyuGuide.

Quan hệ giữa các từ

Câu ví dụ

Hiển thị 5
他的 管理 方式很霸道,员工们都不喜欢。
管理 一家公司。
他负责 管理 五个下属。
他在 管理 方面很有才干。
我们需要完善 管理 机制。

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.

Từ chứa 管理

管理费
guǎn lǐ fèi

phí quản lý

中国保险监督管理委员会
zhōng guó bǎo xiǎn jiān dū guǎn lǐ wěi yuán huì

Ủy ban Giám sát và Quản lý Bảo hiểm Trung Quốc

中国无线电频谱管理和监测
zhōng guó wú xiàn diàn pín pǔ guǎn lǐ hé jiān cè

Ủy ban quản lý và giám sát phổ tần vô tuyến điện Trung Quốc (SRRC)

中国证券监督管理委员会
zhōng guó zhèng quàn jiān dū guǎn lǐ wěi yuán huì

Ủy ban Điều tiết Chứng khoán Trung Quốc

中国银行业监督管理委员会
zhōng guó yín háng yè jiān dū guǎn lǐ wěi yuán huì

Ủy ban Giám sát và Quản lý Ngân hàng Trung Quốc

交通管理局
jiāo tōng guǎn lǐ jú

cục quản lý giao thông

人事管理
rén shì guǎn lǐ

quản lý nhân sự

人群管理特别用途车
rén qún guǎn lǐ tè bié yòng tú chē

xe quản lý đám đông chuyên dụng

任务管理器
rèn wu guǎn lǐ qì

trình quản lý tác vụ

企业管理
qǐ yè guǎn lǐ

quản lý doanh nghiệp

企业管理硕士
qǐ yè guǎn lǐ shuò shì

Thạc sĩ Quản trị Kinh doanh

信息管理
xìn xī guǎn lǐ

quản lý thông tin

内容管理系统
nèi róng guǎn lǐ xì tǒng

hệ thống quản lý nội dung

出入境管理局
chū rù jìng guǎn lǐ jú

Cục Quản lý Xuất nhập cảnh (Trung Quốc)

商业管理
shāng yè guǎn lǐ

quản trị kinh doanh

国务院国有资产监督管理委员会
guó wù yuàn guó yǒu zī chǎn jiān dū guǎn lǐ wěi yuán huì

Ủy ban Giám sát và Quản lý Tài sản Nhà nước thuộc Quốc vụ viện

国家外汇管理局
guó jiā wài huì guǎn lǐ jú

Cục Quản lý Ngoại hối Nhà nước

国家标准化管理委员会
guó jiā biāo zhǔn huà guǎn lǐ wěi yuán huì

Ủy ban Quản lý Tiêu chuẩn hóa Quốc gia

国家留学基金管理委员会
guó jiā liú xué jī jīn guǎn lǐ wěi yuán huì

Hội đồng Học bổng Quốc gia Trung Quốc

国家军品贸易管理委员会
guó jiā jūn pǐn mào yì guǎn lǐ wěi yuán huì

Ủy ban Quản lý Nhà nước về Thương mại Sản phẩm Quân sự

国家食品药品监督管理局
guó jiā shí pǐn yào pǐn jiān dū guǎn lǐ jú

Cục Quản lý Thực phẩm và Dược phẩm Nhà nước

国有资产监督管理委员会
guó yǒu zī chǎn jiān dū guǎn lǐ wěi yuán huì

Ủy ban Giám sát và Quản lý Tài sản Nhà nước

图书管理员
tú shū guǎn lǐ yuán

thủ thư

城市管理行政执法局
chéng shì guǎn lǐ xíng zhèng zhí fǎ jú

Cục Quản lý và Thực thi Pháp luật Hành chính Đô thị (Trung Quốc)

寓管理于服务之中
yù guǎn lǐ yú fú wù zhī zhōng

đưa quản lý vào trong phục vụ

工商管理硕士
gōng shāng guǎn lǐ shuò shì

Thạc sĩ Quản trị Kinh doanh (MBA)

应变管理
yìng biàn guǎn lǐ

quản lý thay đổi (kinh doanh)

数字版权管理
shù zì bǎn quán guǎn lǐ

quản lý quyền kỹ thuật số (DRM)

本地管理界面
běn dì guǎn lǐ jiè miàn

giao diện quản lý cục bộ (viễn thông)

档案转送存取及管理
dàng àn zhuǎn sòng cún qǔ jí guǎn lǐ

Chuyển giao, truy cập và quản lý tệp tin

无线电管理委员会
wú xiàn diàn guǎn lǐ wěi yuán huì

Ủy ban quản lý vô tuyến điện

物业管理
wù yè guǎn lǐ

quản lý bất động sản

物流管理
wù liú guǎn lǐ

logistics

田间管理
tián jiān guǎn lǐ

quản lý đồng ruộng

科学管理
kē xué guǎn lǐ

quản lý khoa học

站管理
zhàn guǎn lǐ

quản lý nhà ga

管理人
guǎn lǐ rén

người giám sát

管理信息库
guǎn lǐ xìn xī kù

Cơ sở thông tin quản lý

管理功能
guǎn lǐ gōng néng

chức năng quản lý

管理员
guǎn lǐ yuán

quản lý viên

管理委员会
guǎn lǐ wěi yuán huì

ủy ban hành chính

管理学
guǎn lǐ xué

khoa học quản lý

管理学院
guǎn lǐ xué yuàn

trường quản lý

管理层收购
guǎn lǐ céng shōu gòu

mua lại bởi ban quản lý (MBO)

管理接口
guǎn lǐ jiē kǒu

giao diện quản lý

管理站
guǎn lǐ zhàn

trạm quản lý

简单网络管理协议
jiǎn dān wǎng luò guǎn lǐ xié yì

Giao thức quản lý mạng đơn giản

簿记管理员
bù jì guǎn lǐ yuán

quản lý sổ sách kế toán

细化管理
xì huà guǎn lǐ

quản lý vi mô

经营管理和维护
jīng yíng guǎn lǐ hé wéi hù

Quản lý vận hành và bảo trì

网络管理
wǎng luò guǎn lǐ

quản lý mạng

网络管理员
wǎng luò guǎn lǐ yuán

quản trị viên mạng

网络管理系统
wǎng luò guǎn lǐ xì tǒng

hệ thống quản lý mạng

总管理处
zǒng guǎn lǐ chù

trụ sở chính

行政管理
xíng zhèng guǎn lǐ

quản lý hành chính

变革管理
biàn gé guǎn lǐ

quản lý thay đổi (kinh doanh)

质量管理
zhì liàng guǎn lǐ

quản lý chất lượng

项目管理
xiàng mù guǎn lǐ

quản lý dự án

风险管理
fēng xiǎn guǎn lǐ

quản lý rủi ro

食品药品监督管理局
shí pǐn yào pǐn jiān dū guǎn lǐ jú

Cục Quản lý Thực phẩm và Dược phẩm (Trung Quốc)

食物及药品管理局
shí wù jí yào pǐn guǎn lǐ jú

Cục Quản lý Thực phẩm và Dược phẩm Hoa Kỳ (FDA)

香港金融管理局
xiāng gǎng jīn róng guǎn lǐ jú

Cơ quan Tiền tệ Hồng Kông

Từ cấu thành 管理