Bỏ qua đến nội dung

紧急医疗

jǐn jí yī liáo

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. chăm sóc y tế khẩn cấp