Bỏ qua đến nội dung

经济发展

jīng jì fā zhǎn

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. phát triển kinh tế

Câu ví dụ

Hiển thị 5
经济发展 受到资源的制约。
经济发展 的势头很强劲。
经济发展 与环境保护息息相关。
资本是 经济发展 的重要因素。
我们必须统筹兼顾 经济发展 和环境保护。

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.