网络管理系统
wǎng luò guǎn lǐ xì tǒng
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. hệ thống quản lý mạng
- 2. NMS