Bỏ qua đến nội dung

羊毛出在羊身上

yáng máo chū zài yáng shēn shàng

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. lông cừu mọc trên lưng cừu (thành ngữ); người được lợi nhưng cái giá đã phải trả
  2. 2. không có gì là miễn phí