老鼠拖木锨,大头在后头

lǎo shǔ tuō mù xiān , dà tóu zài hòu tou

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. when the mice drag a shovel, the biggest thing comes second
  2. 2. the tip of the iceberg
  3. 3. the cockroach principle