联合国海洋法公约
lián hé guó hǎi yáng fǎ gōng yuē
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. Công ước Liên Hợp Quốc về Luật Biển