股份有限公司
gǔ fèn yǒu xiàn gōng sī
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. joint-stock limited company
- 2. corporation
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.