伊通自然保护区
Định nghĩa
- 1. Khu bảo tồn thiên nhiên Yitong
Đừng để những gì đã học trôi mất.
Luyện ghi nhớ mỗi ngày.
Thử hệ thống ôn tập tiếng Trung của HanyuGuide: trắc nghiệm, gõ đáp án, luyện thanh điệu và lịch ôn nhắc bạn ôn lại trước khi kịp quên.
Bắt đầu dùng thử miễn phí 7 ngày · 49,99 US$ / năm
Google báo lỗi? Rất tiếc về điều đó. Hãy dùng email của bạn ở bên dưới.
Từ cấu thành 伊通自然保护区
bảo vệ; giữ gìn; che chở
bảo vệ; che chở; giữ gìn; bảo hộ
khu vực; vùng; khu
tự; tự mình; bản thân; của mình
tự nhiên; thiên nhiên
bảo vệ; che chở
lượng từ đếm văn thư, công văn, điện báo
ngươi
huyện tự trị Mãn Châu Y Thông
khu bảo tồn
đúng
khu bảo tồn thiên nhiên