资产担保证券
zī chǎn dān bǎo zhèng quàn
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. chứng khoán đảm bảo bằng tài sản
- 2. ABS