远亲不如近邻
yuǎn qīn bù rú jìn lín
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. Hàng xóm gần còn hơn người thân ở xa (thành ngữ); nên nhận sự giúp đỡ từ những người xung quanh, dù là người lạ.