静坐抗议示威
jìng zuò kàng yì shì wēi
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. cuộc biểu tình ngồi phản đối