非物质文化遗产
fēi wù zhì wén huà yí chǎn
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. (UNESCO) Intangible Cultural Heritage
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.