饱人不知饿人饥
bǎo rén bù zhī è rén jī
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. Người no không biết người đói khổ (thành ngữ).