Chuyển đến nội dung chính
HSK 2.0 Cấp 6+ HSK 3.0 Cấp 6+ 6 phút đọc

A这A那 và 左A右B với nghĩa “Cái này cái kia” và “Hết lần này đến lần khác”

Dùng 问这问那 khi làm một việc với nhiều thứ khác nhau, và 左想右想 khi làm một việc hết lần này đến lần khác.

Được dịch từ tiếng Anh bằng AI. Có thể có sai sót.

Mẫu câu

động từ + 这 + cùng động từ + 那; 左 + động từ + 右 + động từ

A这A那 nghĩa là làm một việc với nhiều thứ khác nhau; 左A右B nghĩa là làm đi làm lại nhiều lần, thường rất cố gắng.

孩子第一次去动物园,一路上问这问那。

Khi nào dùng A这A那 và 左A右B với nghĩa “Cái này cái kia” và “Hết lần này đến lần khác”

A这A那 lặp lại một động từ với 这 và 那: 问这问那 “hỏi cái này cái kia,” 买这买那 “mua cái này cái kia.” Nó nghĩa là hành động trải rộng ra nhiều thứ khác nhau, và thường ngụ ý hơi quá đà hoặc hơi lắm chuyện.

我左想右想,还是不知道该选哪个。

Tôi nghĩ tới nghĩ lui mà vẫn không biết nên chọn cái nào.

我们左等右等,他还是没来。

Chúng tôi đợi mãi đợi mãi mà anh ấy vẫn không đến.

你别管这管那了,让他自己决定吧。

Đừng quản cái này quản cái kia nữa, để cậu ấy tự quyết định đi.

她一进商店就买这买那,花了不少钱。

Vừa bước vào cửa hàng, cô ấy đã mua cái này mua cái kia, tiêu khá nhiều tiền.

Lỗi thường gặp

  • Lặp lại cùng một động từ: 问这问那 và 左看右看, không phải 问这说那 (thành ngữ cố định như 左思右想 là ngoại lệ).
  • A这A那 nói về nhiều thứ khác nhau; 左A右B nói về nhiều lần thử cùng một việc.
  • Giữ thứ tự 这 rồi 那, 左 rồi 右; 问那问这 và 右想左想 nghe sai.

Luyện tập trọng tâm

Luyện đúng mẫu này trước khi chuyển sang phần khác.

你别管这 那了,让他自己决定吧

Đừng quản cái này quản cái kia nữa, để cậu ấy tự quyết định đi
Nhập phần còn thiếu, rồi nhấn Enter

Nội dung được làm thế nào