Chuyển đến nội dung chính
HSK 2.0 Cấp 2+ HSK 3.0 Cấp 2+ 6 phút đọc

Phó từ chỉ mức độ 最, 多 và 好

Nói “nhất” với 最, “đẹp biết bao!” với 多漂亮啊, và “lạnh quá!” kiểu khẩu ngữ với 好冷啊.

Được dịch từ tiếng Anh bằng AI. Có thể có sai sót.

Mẫu câu

最 + tính từ/động từ; 多 + tính từ + 啊!; 好 + tính từ (+ 啊)!

最 dùng để xếp hạng, còn 多 và 好 thêm cảm xúc: 多好啊 “hay biết bao!”, 好冷 “lạnh quá!”.

这是我最喜欢的歌。

Khi nào dùng phó từ chỉ mức độ 最, 多 và 好

Cả ba đều đứng ngay trước tính từ hoặc động từ chỉ cảm xúc. 最 nghĩa là “nhất”: 最好 “tốt nhất”, 最喜欢 “thích nhất”. 多 + tính từ + 啊 là câu cảm thán “… biết bao!”: 多漂亮啊. 好 + tính từ là cách nói khẩu ngữ “… quá, thật là …”, mang nhiều cảm xúc: 好冷啊. Mỗi lần chỉ dùng một phó từ chỉ mức độ: nói 多好啊, không nói 多很好啊.

他是我们班最高的。

Cậu ấy cao nhất lớp mình.

你看,这里多漂亮啊!

Nhìn kìa, ở đây đẹp quá đi!

今天好冷啊!

Hôm nay lạnh quá!

你今年多大?

Năm nay bạn bao nhiêu tuổi?

Lỗi thường gặp

  • Mỗi lần chỉ dùng một phó từ chỉ mức độ: nói 多好啊 hoặc 很好, không nói 多很好啊.
  • 最 đứng trước động từ hoặc tính từ: nói 我最喜欢苹果, không nói 我喜欢苹果最.
  • Trong câu có 比 dùng 更, không dùng 最: nói 他比我更高, không nói 他比我最高.

Luyện tập trọng tâm

Luyện đúng mẫu này trước khi chuyển sang phần khác.

今天怎么 热?

Sao hôm nay nóng thế này?
Nhập phần còn thiếu, rồi nhấn Enter

Nội dung được làm thế nào