Chuyển đến nội dung chính
HSK 2.0 Cấp 6+ HSK 3.0 Cấp 7–9+ 7 phút đọc

不亚于, 仅次于 và 莫过于 trong so sánh trang trọng

Dùng 不亚于 (“không kém”), 仅次于 (“chỉ sau”) và 莫过于 (“không gì … hơn”) để so sánh trong tiếng Trung trang trọng.

Được dịch từ tiếng Anh bằng AI. Có thể có sai sót.

Mẫu câu

A + 不亚于 + B;A + 仅次于 + B;最……的 + 莫过于 + B

Ba động từ so sánh trang trọng: A tốt ngang B (不亚于), A xếp ngay sau B (仅次于), và B là … nhất (莫过于).

学习语言最好的方法莫过于多听多说。

Khi nào dùng 不亚于, 仅次于 và 莫过于 trong so sánh trang trọng

Cả ba đều kết thúc bằng 于, một giới từ trang trọng ở đây có chức năng như “hơn” hoặc “so với”. 不亚于: 亚 nghĩa là “kém, thứ hai”, nên A不亚于B nói A không kém B, ngang bằng hoặc thậm chí hơn. 仅次于: 仅 là “chỉ” và 次 là “kế tiếp”, nên A仅次于B nói A xếp ngay sau B, ở vị trí thứ hai.

这家小店的饺子一点儿也不亚于大饭店的。

Sủi cảo ở tiệm nhỏ này ngon không kém gì nhà hàng lớn.

这次考试他考了全班第二,仅次于小王。

Kỳ thi này anh ấy đứng thứ hai lớp, chỉ sau Tiểu Vương.

她的中文水平丝毫不亚于中国学生。

Tiếng Trung của cô ấy không hề kém học sinh Trung Quốc.

在我们班,喜欢篮球的人数仅次于喜欢足球的。

Ở lớp chúng tôi, số người thích bóng rổ chỉ đứng sau số người thích bóng đá.

Lỗi thường gặp

  • 不亚于 nghĩa là “không kém”, không phải “không bằng”: 不 phủ định ý “kém hơn”.
  • 仅次于 luôn đặt A ngay sau B; thứ đứng sau 仅次于 là thứ đứng đầu.
  • 莫过于 thường đi sau một ý “nhất” ở chủ ngữ: 最好的方法莫过于…… thì tự nhiên, còn 方法莫过于…… trơn trụi thì không.

Luyện tập trọng tâm

Luyện đúng mẫu này trước khi chuyển sang phần khác.

对学生来说,最开心的事 放暑假了

Với học sinh, không gì vui hơn lúc bắt đầu nghỉ hè
Nhập phần còn thiếu, rồi nhấn Enter

Nội dung được làm thế nào