Bỏ qua đến nội dung
HSK 2.0 Cấp 3+ HSK 3.0 Cấp 3+ 7 phút đọc

Trạng từ thời gian 才, 刚 và 一直

Tìm hiểu «Trạng từ thời gian 才, 刚 và 一直» qua ví dụ thực tế HSK 3, từ vựng trọng tâm, những lỗi thường gặp và bài tập điền chỗ trống.

Được dịch từ tiếng Anh bằng AI. Có thể có sai sót.

Mẫu câu

trạng từ thời gian + động từ

Dùng mẫu HSK 3 này để làm rõ cấu trúc, phạm vi hoặc trọng tâm của câu thay vì dựa vào trật tự tiếng Anh từng từ một.

他刚到学校。

Khi nào dùng Trạng từ thời gian 才, 刚 và 一直

Hãy xem «trạng từ thời gian + động từ» là công cụ tạo câu, không chỉ là từ vựng. Trước tiên, xác định hành động hoặc ý chính, rồi xem 刚 bổ sung điều gì.

我刚吃完饭。

Tôi vừa ăn xong.

她刚离开办公室。

Cô ấy vừa rời văn phòng.

Lỗi thường gặp

  • Đừng dịch «trạng từ thời gian + động từ» máy móc từ tiếng Anh; hãy kiểm tra trật tự từ trong tiếng Trung trước.
  • Đặt 刚 gần thành phần câu mà nó chi phối.
  • Đừng lạm dụng mẫu này trong mọi câu; hãy dùng khi nó tạo ra vai trò rõ ràng.

Luyện tập trọng tâm

Luyện đúng mẫu này trước khi chuyển sang phần khác.

我 吃完饭了

Tôi đã ăn xong rồi
Nhập phần còn thiếu, rồi nhấn Enter