Chuyển đến nội dung chính
HSK 2.0 Cấp 3+ HSK 3.0 Cấp 3+ 7 phút đọc

Phó từ thời gian 刚, 才, 一直, 马上, 先

Diễn đạt việc vừa mới xảy ra, xảy ra muộn, kéo dài liên tục hay sắp xảy ra ngay bằng 刚, 才, 一直, 马上, 先 và 一会儿.

Được dịch từ tiếng Anh bằng AI. Có thể có sai sót.

Mẫu câu

chủ ngữ + 刚/才/一直/马上/先 + động từ; thời gian + 才 + động từ (muộn); 先 A,再 B

刚 chỉ việc vừa xảy ra, 马上 chỉ việc sắp xảy ra ngay, còn 一直 bao trọn cả quãng thời gian ở giữa.

我刚到家。

Khi nào dùng phó từ thời gian 刚, 才, 一直, 马上, 先

刚 (hoặc 刚刚, nhấn mạnh hơn một chút) đứng trước động từ, nghĩa là hành động vừa mới xảy ra: 我刚到 “mình vừa đến”. 一直 đứng trước động từ, nghĩa là việc gì đó kéo dài liên tục không ngắt quãng, thường là đến tận bây giờ: 我一直在等你 “mình đợi bạn suốt từ nãy”. Cả hai đều là phó từ, nên đứng sau chủ ngữ và ngay trước động từ, không bao giờ đứng đầu câu.

他刚刚出去,你等一会儿吧。

Anh ấy vừa ra ngoài, bạn đợi một lát nhé.

从早上到现在,雨一直在下。

Từ sáng đến giờ trời mưa suốt.

我一直想去北京看看。

Mình luôn muốn đến Bắc Kinh một lần.

他十点才起床。

Mười giờ anh ấy mới dậy. (muộn hơn dự kiến)

Lỗi thường gặp

  • Đừng kết thúc câu có 才 bằng 了: nói 他十点才起床, không nói 他十点才起床了.
  • 刚 đứng sau chủ ngữ: nói 他刚走, không nói 刚他走. Chỉ có danh từ thời gian 刚才 “lúc nãy” mới đứng đầu câu được: 刚才他来过.
  • Chú ý vị trí của 一会儿: đứng sau động từ thì chỉ thời lượng (我们休息一会儿 “mình nghỉ một lát đi”), đứng trước động từ thì chỉ thời điểm (我一会儿休息 “lát nữa mình nghỉ”).

Luyện tập trọng tâm

Luyện đúng mẫu này trước khi chuyển sang phần khác.

我 吃完饭了

Tôi đã ăn xong rồi
Nhập phần còn thiếu, rồi nhấn Enter

Nội dung được làm thế nào