Phó từ thời gian 曾经, 早已, 时刻, 立刻, 连忙 và 急忙
Kể việc mình từng làm với 曾经, việc đã xảy ra từ lâu với 早已, điều lúc nào cũng phải nhớ với 时刻, và ai đó hành động nhanh thế nào với 立刻, 连忙, 急忙.
Mẫu câu
chủ ngữ + 曾经 / 早已 / 时刻 / 立刻 / 连忙 / 急忙 + động từ
曾经 là “từng, nhưng giờ không còn”; 立刻 dùng được để ra lệnh, còn 连忙 và 急忙 chỉ kể lại việc ai đó đã làm.
我曾经在上海工作过两年。
Khi nào dùng phó từ thời gian 曾经, 早已, 时刻, 立刻, 连忙 và 急忙
Cả hai đều đứng ngay trước động từ. 曾经 nghĩa là “từng, đã có lúc” và thường hàm ý bây giờ không còn như vậy nữa; hay đi với 过: 我曾经学过日语. 早已 nghĩa là “đã từ lâu”, nhấn mạnh việc xảy ra từ lâu trước bây giờ hoặc trước một sự việc khác; cuối câu thường có 了: 电影早已开始了. 早已 là cách nói trang trọng hơn của 早就.
他曾经是我们学校的老师。
Thầy ấy từng là giáo viên trường mình.
我们到的时候,电影早已开始了。
Lúc bọn mình đến thì phim đã chiếu từ lâu rồi.
这件事我早已忘了。
Chuyện đó mình quên từ lâu rồi.
开车的时候要时刻注意安全。
Khi lái xe phải luôn chú ý an toàn.
Lỗi thường gặp
- Nói 我没去过北京, không nói 我不曾经去过北京: muốn phủ định trải nghiệm, bỏ 曾经 và dùng 没…过.
- Nói 请你立刻来 hoặc 请你马上来, không nói 请你连忙来: 连忙 và 急忙 chỉ kể việc đã làm, không dùng để ra lệnh hay nói kế hoạch.
- 我曾经住在这里 nghĩa là bây giờ bạn không còn sống ở đây nữa. Nếu vẫn đang sống ở đây, hãy nói 我一直住在这里.
Luyện tập trọng tâm
Luyện đúng mẫu này trước khi chuyển sang phần khác.
Tiếp tục ôn mẫu câu này.
Bạn vừa luyện một thẻ ngữ pháp thật. Tạo tài khoản để lưu mẫu câu này, sau đó chọn một gói để tiếp tục ôn tập. Mọi gói đều có bảo đảm hoàn tiền trong 30 ngày.
9,99 US$
Hằng tháng
Mỗi tháng
Giá trị tốt nhất
49,99 US$
Gói năm không giới hạn
Mỗi năm
119,99 US$
Trọn đời
Một lần