Chuyển đến nội dung chính
HSK 2.0 Cấp 4+ HSK 3.0 Cấp 4+ 6 phút đọc

本来 với nghĩa “vốn dĩ, lúc đầu” và “dĩ nhiên”

Dùng 本来 để nói điều vốn đúng hoặc dự định lúc đầu trước khi tình hình thay đổi, và 本来就 để nói điều gì đó vốn dĩ là như vậy.

Được dịch từ tiếng Anh bằng AI. Có thể có sai sót.

Mẫu câu

本来 + dự định/tình trạng ban đầu,后来 / 可是 + thay đổi; 本来就 + sự thật hiển nhiên

本来 nhìn lại tình hình lúc đầu: 我本来想去,可是…. Vế sau thường nói điều gì đã thay đổi. 本来就 nghĩa là “vốn dĩ là vậy, dĩ nhiên”, làm cho ý kiến nghe như hiển nhiên.

我本来想去爬山,可是下雨了。

Khi nào dùng 本来 với nghĩa “vốn dĩ, lúc đầu” và “dĩ nhiên”

本来 đứng trước động từ (hoặc trước chủ ngữ) và nghĩa là “lúc đầu, vốn định”. Nó nêu ra một dự định hoặc tình huống về sau đã thay đổi, nên vế sau thường bắt đầu bằng 可是, 但是 hoặc 后来: 我本来想去爬山,可是下雨了. Cách dùng thứ hai là 本来就, nghĩa là “vốn dĩ, xưa nay vẫn vậy”: 学习本来就需要时间. Ở đây không có gì thay đổi; người nói muốn nói điều đó là hiển nhiên.

我们本来打算坐火车,后来改坐飞机了。

Lúc đầu chúng tôi định đi tàu hỏa, sau đó đổi sang đi máy bay.

学习本来就需要时间,别着急。

Học hành vốn dĩ cần thời gian, đừng sốt ruột.

本来说好八点见面,他九点才到。

Chúng tôi đã hẹn tám giờ gặp nhau, vậy mà chín giờ anh ấy mới đến.

我本来不想说,可是他一直问我。

Lúc đầu tôi không định nói gì, nhưng anh ấy cứ hỏi mãi.

Lỗi thường gặp

  • 本来 báo trước một sự thay đổi, nên thường có vế thứ hai nói điều thực sự đã xảy ra: 我本来想去,可是没时间. Nếu nói riêng 我本来想去 thì ngụ ý “nhưng rốt cuộc tôi không đi”.
  • Đừng dùng 本来 với nghĩa “hóa ra”: nói 原来是你, không nói 本来是你.
  • 本来 nhìn về quá khứ hoặc về bản chất vốn có của sự việc; đừng dùng cho dự định tương lai chưa hề thay đổi.

Luyện tập trọng tâm

Luyện đúng mẫu này trước khi chuyển sang phần khác.

学习 就需要时间,别着急

Học hành vốn dĩ cần thời gian, đừng sốt ruột
Nhập phần còn thiếu, rồi nhấn Enter

Nội dung được làm thế nào