Chuyển đến nội dung chính
HSK 2.0 Cấp 4+ HSK 3.0 Cấp 4+ 6 phút đọc

Câu hỏi tu từ 难道…吗 và lời dặn 千万

Dùng 难道…吗? để hỏi với ý ngạc nhiên, không tin, và 千万 để dặn dò ai đó thật kỹ, như 千万别忘了.

Được dịch từ tiếng Anh bằng AI. Có thể có sai sót.

Mẫu câu

难道 + (不/没) + cụm động từ + 吗?; 千万 + 别 / 不要 / 要 + động từ

难道…吗? không phải câu hỏi thật: 难道你不知道吗? nghĩa là “Chắc chắn bạn biết mà!”

难道你不知道明天考试吗?

Khi nào dùng câu hỏi tu từ 难道…吗 và lời dặn 千万

难道 mở đầu một câu hỏi tu từ, cuối câu thường có 吗: người nói không thật sự hỏi mà để bày tỏ ngạc nhiên hay không tin, và ý thật thì ngược với câu chữ. 难道你不知道吗? nghĩa là “Chẳng lẽ bạn không biết? (Chắc chắn bạn biết!)”, còn 难道这是我的错吗? nghĩa là “Lẽ nào đây là lỗi của tôi? (Không phải lỗi của tôi!)” 难道 có thể đứng trước hoặc sau chủ ngữ. 千万 đứng trước 别, 不要 hoặc 要 để dặn dò thật kỹ: 千万别忘了 “nhớ là đừng có quên đấy”.

这么简单的问题,你难道不会吗?

Câu dễ thế này, lẽ nào cậu không làm được?

路上千万要小心!

Đi đường nhớ cẩn thận nhé!

千万别把钥匙忘在家里。

Nhớ là đừng để quên chìa khóa ở nhà đấy.

他今天没来上课,难道生病了?

Hôm nay cậu ấy không đến lớp, lẽ nào bị ốm rồi?

Lỗi thường gặp

  • 难道你不知道吗? có nghĩa là bạn chắc chắn biết; muốn hỏi thật thì chỉ cần hỏi 你知道吗?
  • Không dùng 千万 trong câu khẳng định hay phỏng đoán: nói 他一定来了, không nói 他千万来了. 千万 chỉ dùng để dặn dò.
  • Đặt 千万 trước 别 hoặc 不要: nói 千万别迟到, không nói 别千万迟到.

Luyện tập trọng tâm

Luyện đúng mẫu này trước khi chuyển sang phần khác.

这不是好消息吗?

Đây chẳng phải tin tốt sao? Thể hiện sự khó tin trước ý kiến ngược lại
Nhập phần còn thiếu, rồi nhấn Enter

Nội dung được làm thế nào