并不 và 并没有 với nghĩa “thực ra không”
Đặt 并 trước 不 hoặc 没(有) để nói điều gì đó không đúng, dù người ta có thể nghĩ là đúng.
Mẫu câu
chủ ngữ + 并 + 不/没(有) + động từ/tính từ
并 nhấn mạnh phủ định và đính chính một suy nghĩ: “thực ra không phải vậy”. Nó chỉ đứng ngay trước 不 hoặc 没(有), và thường theo sau 其实, 但是 hoặc 可是.
这个问题看起来很难,其实并不难。
Khi nào dùng 并不 và 并没有 với nghĩa “thực ra không”
Trong cách dùng này, 并 là phó từ ngữ khí chỉ xuất hiện trước từ phủ định: 并不, 并没有, 并没. Nó nói với người nghe rằng “trái với điều bạn nghĩ, hoặc vẻ bề ngoài, điều này không đúng”. Vì vậy 我不累 chỉ nói “tôi không mệt”, còn 我并不累 là đáp lại người nghĩ rằng bạn mệt. Vế đầu thường nêu vẻ bề ngoài hoặc suy nghĩ, và vế sau bắt đầu bằng 其实, 但是 hoặc 可是 trước 并不/并没有.
大家都以为他是老师,其实他并不是。
Ai cũng tưởng anh ấy là giáo viên, nhưng thực ra không phải.
我并没有说过这句话。
Tôi hoàn toàn không hề nói câu đó.
他说他很忙,但我觉得他并不忙。
Anh ấy nói mình bận, nhưng tôi thấy anh ấy thực ra không bận lắm.
我并不是不想去,只是没有时间。
Không phải tôi không muốn đi; chỉ là tôi không có thời gian.
Lỗi thường gặp
- Sau 并 phải có 不 hoặc 没(有); đừng nói 我并累.
- Dùng 并 để đính chính một suy đoán, không dùng cho mọi câu phủ định.
- Giữ trật tự 并 + 不: nói 并不难, không nói 不并难.
Luyện tập trọng tâm
Luyện đúng mẫu này trước khi chuyển sang phần khác.
Tiếp tục ôn mẫu câu này.
Bạn vừa luyện một thẻ ngữ pháp thật. Tạo tài khoản miễn phí để lưu mẫu này, lên lịch ôn tập tiếp theo và học tiếp từ chỗ bạn dừng.
9,99 US$
Hằng tháng
Mỗi tháng
Giá trị tốt nhất
49,99 US$
Gói năm không giới hạn
Mỗi năm
119,99 US$
Trọn đời
Một lần