不是 và 不是我说你 với nghĩa “Khoan đã” và “Không phải tôi nói bạn đâu”
Trong khẩu ngữ, 不是 có thể mở đầu câu đáp với nghĩa “Không, khoan đã” hoặc “Từ từ”, còn 不是我说你 làm mềm lời phê bình thân tình theo sau.
Mẫu câu
不是,+ lời sửa / lời phản đối;不是我说你,+ lời phê bình
Ở đầu lượt lời, 不是 báo hiệu “không, khoan, không đúng”; 不是我说你 dẫn vào lời phê bình một cách quan tâm, nhẹ nhàng.
不是我说你,你也太粗心了。
Khi nào dùng 不是 và 不是我说你 với nghĩa “Khoan đã” và “Không phải tôi nói bạn đâu”
Trong hội thoại, 不是 thường đứng riêng ở đầu lượt lời, có ngắt quãng phía sau. Nó không phủ định từ tiếp theo mà giống “Không, khoan đã” hoặc “Từ từ”. Người nói dùng nó để phản đối, sửa một hiểu lầm, hoặc tỏ ra ngạc nhiên hay hơi bực trước điều ai đó nói hoặc làm. Phía sau thường có 你听我说 hoặc lời giải thích đầy đủ hơn.
不是,你怎么现在才来?电影都开始了。
Khoan đã, sao giờ bạn mới tới? Phim chiếu rồi.
我们明天,不是,后天去爬山。
Mai chúng ta đi leo núi, à không, ngày kia.
不是我说你,你也太粗心了,钥匙又丢了。
Không phải tôi nói bạn đâu, nhưng bạn đãng trí quá. Lại mất chìa khóa nữa rồi.
不是我说你,你每天玩游戏玩到半夜,怎么学得好?
Đừng giận nhé, nhưng ngày nào bạn cũng chơi game đến nửa đêm. Thế thì học hành sao tốt được?
Lỗi thường gặp
- 不是 mở đầu cần có ngắt quãng phía sau; nó không phủ định từ tiếp theo.
- Sau 不是我说你 luôn là lời phê bình, nên đừng dùng với thầy cô hay sếp.
- Giữ 我 trong 不是我说你; 不是说你 có nghĩa “tôi không nói bạn”.
Luyện tập trọng tâm
Luyện đúng mẫu này trước khi chuyển sang phần khác.
Tiếp tục ôn mẫu câu này.
Bạn vừa luyện một thẻ ngữ pháp thật. Tạo tài khoản miễn phí để lưu mẫu này, lên lịch ôn tập tiếp theo và học tiếp từ chỗ bạn dừng.
9,99 US$
Hằng tháng
Mỗi tháng
Giá trị tốt nhất
49,99 US$
Gói năm không giới hạn
Mỗi năm
119,99 US$
Trọn đời
Một lần