Chuyển đến nội dung chính
HSK 2.0 Cấp 3+ HSK 3.0 Cấp 3+ 5 phút đọc

Diễn đạt “bắt đầu từ” với 从……起

Dùng 从……起 để nói một việc bắt đầu từ một thời điểm nào đó và kéo dài từ đó trở đi: 从明天起, 从下个月起.

Được dịch từ tiếng Anh bằng AI. Có thể có sai sót.

Mẫu câu

从 + thời gian / điểm bắt đầu + 起,việc diễn ra từ đó trở đi

从……起 đánh dấu điểm bắt đầu mà không nói điểm kết thúc: 从明天起 = “kể từ mai trở đi”.

从明天起,我每天早上跑步。

Khi nào dùng 从……起 để nói “bắt đầu từ”

从……起 nghĩa là “bắt đầu từ” một thời điểm, cho biết việc gì đó bắt đầu từ lúc ấy và tiếp diễn về sau. Đặt từ chỉ thời gian vào giữa 从 và 起, cả cụm đứng đầu câu hoặc ngay sau chủ ngữ: 从明天起,我每天早上跑步。 Nghĩa giống 从……开始 nhưng trang trọng hơn một chút, nên thông báo và nội quy hay dùng.

从下个月起,图书馆晚上十点关门。

Từ tháng sau, thư viện đóng cửa lúc mười giờ tối.

我从上大学起就住在学校。

Từ khi vào đại học đến giờ, mình toàn ở trong ký túc xá.

从那天起,他再也没迟到过。

Từ hôm đó trở đi, cậu ấy không đi muộn lần nào nữa.

从九月一号起,学生每天要穿校服。

Từ ngày 1 tháng 9, học sinh phải mặc đồng phục hằng ngày.

Lỗi thường gặp

  • Đừng dừng ngay sau từ chỉ thời gian: nói 从明天起,我每天跑步 hoặc 从明天开始…, không nói 从明天,我每天跑步.
  • Từ khép khung là 起, không phải 起来: nói 从今天起, không nói 从今天起来.
  • Đặt 从……起 trước động từ, không đặt ở cuối câu như tiếng Việt: nói 我从明天起每天跑步, không nói 我每天跑步从明天起.

Luyện tập trọng tâm

Luyện đúng mẫu này trước khi chuyển sang phần khác.

今天起,我每天复习

Bắt đầu từ hôm nay, ngày nào tôi cũng sẽ ôn bài
Nhập phần còn thiếu, rồi nhấn Enter

Nội dung được làm thế nào