Chuyển đến nội dung chính
HSK 2.0 Cấp 5+ HSK 3.0 Cấp 5+ 6 phút đọc

像……似的: “như thể”, “giống như”

Dùng 像……似的 để nói một sự vật trông giống hay có vẻ như cái gì, ví dụ 像没听见似的 “cứ như không nghe thấy”.

Được dịch từ tiếng Anh bằng AI. Có thể có sai sót.

Mẫu câu

像 / 好像 / 跟 + danh từ hoặc mệnh đề + 似的

像 mở đầu phép so sánh, 似的 khép lại: 像没听见似的 nghĩa là “cứ như không nghe thấy”.

他像没听见似的,一句话也没说。

Khi nào dùng 像……似的 (“như thể”, “giống như”)

似的 (shìde) đứng cuối phép so sánh, nghĩa là “như thể”, “giống như”. Phép so sánh thường mở đầu bằng 像 hoặc 好像 (khẩu ngữ còn dùng 跟): 像 + danh từ hoặc mệnh đề + 似的. Cả cụm nói sự vật giống cái gì hoặc có vẻ ra sao, ví dụ 他像没听见似的 “anh ấy cứ như không nghe thấy”. Còn muốn nói hai thứ thật sự giống hệt nhau thì dùng 一样.

她高兴得像个孩子似的。

Cô ấy vui như một đứa trẻ.

才下午三点,天就黑得像晚上似的。

Mới ba giờ chiều mà trời đã tối như ban đêm rồi.

他好像什么都知道似的。

Anh ta làm như cái gì mình cũng biết vậy.

他像小孩子似的哭了起来。

Anh ấy bật khóc như một đứa trẻ con.

Lỗi thường gặp

  • Viết 似的, đừng viết 似得: 得 là trợ từ dẫn bổ ngữ, đứng trước phép so sánh, như trong 高兴得像个孩子似的.
  • Đọc là shìde, không đọc sìde: 似 chỉ đọc sì trong những từ như 似乎.
  • Khi giống nhau thật sự thì dùng 一样: nói 我们的看法一样, không nói 我们的看法似的.

Luyện tập trọng tâm

Luyện đúng mẫu này trước khi chuyển sang phần khác.

他像没听见 ,没有回答

Anh ấy không trả lời, cứ như không nghe thấy
Nhập phần còn thiếu, rồi nhấn Enter

Nội dung được làm thế nào