Danh từ phương vị 上, 下, 里, 外, 前, 后
Nói được đồ vật ở đâu, như “trên bàn” hay “trong cặp”, bằng cách đặt 上, 下, 里, 外, 前 hoặc 后 sau danh từ.
Mẫu câu
danh từ + 上/下/里/外/前/后; 在 + danh từ + từ phương vị
Trong tiếng Trung, từ phương vị đứng sau sự vật: 桌子上 là “trên bàn”.
杯子在桌子上。
Khi nào dùng danh từ phương vị 上, 下, 里, 外, 前, 后
Sáu từ này chỉ vị trí: 上 “trên”, 下 “dưới”, 里 “trong”, 外 “ngoài”, 前 “trước”, 后 “sau”. Chúng đứng sau danh từ, ngược với tiếng Việt: “trên bàn” là 桌子上, “trong cặp” là 书包里. Dùng cùng 在 để nói vật gì ở đâu: 杯子在桌子上。
我的手机在书包里。
Điện thoại của mình ở trong cặp.
妈妈在门外。
Mẹ đang ở ngoài cửa.
我在楼下等你。
Mình đợi bạn ở dưới nhà nhé.
外面很冷。
Ngoài trời lạnh lắm.
Lỗi thường gặp
- Đặt từ phương vị sau danh từ: 桌子上, không nói 上桌子 (nghĩa là “trèo lên bàn”).
- Đừng bỏ từ phương vị sau đồ vật thông thường: nói 手机在书包里, không nói 手机在书包.
- Đừng thêm 里 sau tên nước hay thành phố: nói 我在中国, không nói 我在中国里.
Luyện tập trọng tâm
Luyện đúng mẫu này trước khi chuyển sang phần khác.
Tiếp tục ôn mẫu câu này.
Bạn vừa luyện một thẻ ngữ pháp thật. Tạo tài khoản để lưu mẫu câu này, sau đó chọn một gói để tiếp tục ôn tập. Mọi gói đều có bảo đảm hoàn tiền trong 30 ngày.
9,99 US$
Hằng tháng
Mỗi tháng
Giá trị tốt nhất
49,99 US$
Gói năm không giới hạn
Mỗi năm
119,99 US$
Trọn đời
Một lần