Bỏ qua đến nội dung
HSK 2.0 Cấp 1+ HSK 3.0 Cấp 1+ 6 phút đọc

Các danh từ chỉ phương hướng cơ bản

Tìm hiểu «Các danh từ chỉ phương hướng cơ bản» qua ví dụ thực tế HSK 1, từ vựng trọng tâm, những lỗi thường gặp và bài tập điền chỗ trống.

Được dịch từ tiếng Anh bằng AI. Có thể có sai sót.

Mẫu câu

上 / 下 / 里 / 外 / 前 / 后

Dùng mẫu HSK 1 này để làm rõ cấu trúc, phạm vi hoặc trọng tâm của câu thay vì dựa vào trật tự tiếng Anh từng từ.

书在桌子上。

Khi nào dùng Các danh từ chỉ phương hướng cơ bản

Hãy xem «上 / 下 / 里 / 外 / 前 / 后» là công cụ tạo câu, không chỉ là từ vựng. Trước tiên, xác định hành động hoặc ý chính, rồi xem 上 bổ sung điều gì.

灯在天花板上。

Đèn ở trên trần nhà.

他在楼上等我。

Anh ấy đang đợi tôi ở tầng trên.

Lỗi thường gặp

  • Đừng dịch «上 / 下 / 里 / 外 / 前 / 后» máy móc từ tiếng Anh; hãy kiểm tra trật tự từ trong tiếng Trung trước.
  • Đặt 上 gần thành phần câu mà nó chi phối.
  • Đừng lạm dụng mẫu này trong mọi câu; hãy dùng khi nó tạo ra vai trò rõ ràng.

Luyện tập trọng tâm

Luyện đúng mẫu này trước khi chuyển sang phần khác.

书在桌子 。

Quyển sách ở trên bàn
Nhập phần còn thiếu, rồi nhấn Enter