Chuyển đến nội dung chính
HSK 2.0 Cấp 1+ HSK 3.0 Cấp 1+ 6 phút đọc

Danh từ phương vị 上, 下, 里, 外, 前, 后

Nói được đồ vật ở đâu, như “trên bàn” hay “trong cặp”, bằng cách đặt 上, 下, 里, 外, 前 hoặc 后 sau danh từ.

Được dịch từ tiếng Anh bằng AI. Có thể có sai sót.

Mẫu câu

danh từ + 上/下/里/外/前/后; 在 + danh từ + từ phương vị

Trong tiếng Trung, từ phương vị đứng sau sự vật: 桌子上 là “trên bàn”.

杯子在桌子上。

Khi nào dùng danh từ phương vị 上, 下, 里, 外, 前, 后

Sáu từ này chỉ vị trí: 上 “trên”, 下 “dưới”, 里 “trong”, 外 “ngoài”, 前 “trước”, 后 “sau”. Chúng đứng sau danh từ, ngược với tiếng Việt: “trên bàn” là 桌子上, “trong cặp” là 书包里. Dùng cùng 在 để nói vật gì ở đâu: 杯子在桌子上。

我的手机在书包里。

Điện thoại của mình ở trong cặp.

妈妈在门外。

Mẹ đang ở ngoài cửa.

我在楼下等你。

Mình đợi bạn ở dưới nhà nhé.

外面很冷。

Ngoài trời lạnh lắm.

Lỗi thường gặp

  • Đặt từ phương vị sau danh từ: 桌子上, không nói 上桌子 (nghĩa là “trèo lên bàn”).
  • Đừng bỏ từ phương vị sau đồ vật thông thường: nói 手机在书包里, không nói 手机在书包.
  • Đừng thêm 里 sau tên nước hay thành phố: nói 我在中国, không nói 我在中国里.

Luyện tập trọng tâm

Luyện đúng mẫu này trước khi chuyển sang phần khác.

书在桌子 。

Quyển sách ở trên bàn
Nhập phần còn thiếu, rồi nhấn Enter

Nội dung được làm thế nào