Chuyển đến nội dung chính
HSK 2.0 Cấp 5+ HSK 3.0 Cấp 5+ 7 phút đọc

Phó từ chỉ mức độ 过于, 相当, 极其, 格外, 较 và 可

Diễn đạt “quá”, “khá”, “cực kỳ”, “đặc biệt”, “thật là” đúng văn phong với 过于, 相当, 极其, 格外, 较 và 可…了 trong khẩu ngữ.

Được dịch từ tiếng Anh bằng AI. Có thể có sai sót.

Mẫu câu

过于 / 相当 / 极其 / 格外 / 较 + tính từ; 可 + tính từ + 了

过于 là “quá mức, đến mức thành vấn đề”; 相当 và 极其 chỉ nói mức độ cao đến đâu; 格外 là “hơn hẳn bình thường”.

这次考试相当难。

Khi nào dùng phó từ chỉ mức độ 过于, 相当, 极其, 格外, 较 và 可

Các phó từ này đứng ngay trước tính từ (hoặc động từ tâm lý như 担心) để nói mức độ mạnh đến đâu. 过于 nghĩa là “quá, quá mức” và luôn hàm ý có vấn đề: 过于紧张 là căng thẳng đến mức không tốt. 相当 nghĩa là “khá, tương đối”, còn 极其 (Hán-Việt: “cực kỳ”) nghĩa là “cực kỳ”; hai từ này chỉ đo mức độ, không mang ý chê. 极其 trang trọng và thường đứng trước từ hai âm tiết: 极其重要.

这件事极其重要,请大家注意。

Việc này cực kỳ quan trọng, mọi người chú ý nhé.

你不必过于担心。

Bạn không cần lo lắng quá đâu.

这个计划过于复杂,很难完成。

Kế hoạch này phức tạp quá mức, khó mà hoàn thành được.

今天可冷了,多穿点衣服吧。

Hôm nay lạnh lắm đấy, mặc thêm áo vào nhé.

Lỗi thường gặp

  • Đừng dùng 过于 để khen: 他过于聪明 nghe như đang chê. Muốn khen hãy nói 他相当聪明 hoặc 他非常聪明.
  • Nói 相当难 hoặc 极其重要, không nói 相当很难 hay 极其很重要: trước tính từ chỉ dùng một phó từ chỉ mức độ.
  • 可 chỉ mức độ cần có trợ từ cuối câu, thường là 了: nói 今天可冷了! chứ không nói 今天可冷。

Luyện tập trọng tâm

Luyện đúng mẫu này trước khi chuyển sang phần khác.

这个解释 简单,遗漏了关键细节

Lời giải thích này quá đơn giản, bỏ sót những chi tiết quan trọng
Nhập phần còn thiếu, rồi nhấn Enter

Nội dung được làm thế nào