Chuyển đến nội dung chính
HSK 2.0 Cấp 4+ HSK 3.0 Cấp 4+ 6 phút đọc

Lượng từ 打, 袋, 棵, 台 và 幅

Đếm theo tá với 打, theo túi với 袋, đếm cây với 棵, máy móc với 台 và tranh với 幅, thay vì cái gì cũng dùng 个.

Được dịch từ tiếng Anh bằng AI. Có thể có sai sót.

Mẫu câu

số từ / 这 / 那 + 打, 袋, 棵, 台, 幅 + danh từ

Chọn lượng từ theo đồ vật: cây dùng 棵, máy móc dùng 台, tranh treo tường dùng 幅.

我家新买了一台洗衣机。

Khi nào dùng lượng từ 打, 袋, 棵, 台 và 幅

Giống 个 hay 本, các lượng từ này đứng giữa số từ (hoặc 这/那) và danh từ: 一打鸡蛋, 两袋米, 一棵树, 三台电脑, 这幅画. Mỗi từ hợp với một loại đồ vật: 打 (dá) là “một tá”, 袋 là “một túi”, 棵 dùng cho cây cối, 台 cho máy móc, còn 幅 cho tranh, bản đồ và thư pháp. Dùng đúng lượng từ thay vì 个 sẽ giúp tiếng Trung của bạn tự nhiên hơn.

我买了一打鸡蛋。

Mình mua một tá trứng.

妈妈让我去买两袋米。

Mẹ bảo mình đi mua hai bao gạo.

学校门口有一棵大树。

Trước cổng trường có một cái cây to.

墙上挂着一幅中国地图。

Trên tường có treo một tấm bản đồ Trung Quốc.

Lỗi thường gặp

  • Nói 一棵树, không nói 一颗树: 棵 dùng cho cây cối, 颗 dùng cho vật nhỏ tròn như 一颗糖.
  • Nói 一台电脑, không nói 一辆电脑: 辆 chỉ dùng cho xe cộ, 台 dùng cho máy móc.
  • Khi làm lượng từ, 打 đọc là dá (一打鸡蛋 “một tá trứng”), không đọc dǎ như động từ trong 打电话.

Luyện tập trọng tâm

Luyện đúng mẫu này trước khi chuyển sang phần khác.

我买了一 自行车

Tôi đã mua một chiếc xe đạp
Nhập phần còn thiếu, rồi nhấn Enter

Nội dung được làm thế nào