Bỏ qua đến nội dung

Ưu đãi 国庆节: gói Trọn đời chỉ 59,99 US$ trong hôm nay (giảm 50% so với 119,99 US$). Kết thúc sau 16 giờ.

Nhận Trọn đời
HSK 2.0 Cấp 4+ HSK 3.0 Cấp 4+ 7 phút đọc

Mở rộng lượng từ HSK 4

Tìm hiểu «Mở rộng lượng từ HSK 4» qua ví dụ thực tế HSK 4, từ vựng trọng tâm, những lỗi thường gặp và bài tập điền chỗ trống.

Được dịch từ tiếng Anh bằng AI. Có thể có sai sót.

Mẫu câu

打 / 袋 / 棵 / 台 và các lượng từ khác

Dùng mẫu HSK 4 này để thể hiện rõ cấu trúc câu, phạm vi hoặc trọng tâm thay vì dịch từng từ theo trật tự tiếng Anh.

公司买了三台电脑。

Khi nào dùng Mở rộng lượng từ HSK 4

Hãy xem «打 / 袋 / 棵 / 台 và các lượng từ khác» là công cụ tạo câu, không chỉ là từ vựng. Trước tiên, xác định hành động hoặc ý chính, rồi xem 台 bổ sung điều gì.

家里有两台电视。

Ở nhà có hai chiếc tivi.

他修了一台机器。

Anh ấy sửa một chiếc máy.

Lỗi thường gặp

  • Đừng dịch «打 / 袋 / 棵 / 台 và các lượng từ khác» máy móc từ tiếng Anh; hãy kiểm tra trật tự từ trong tiếng Trung trước.
  • Đặt 台 gần thành phần câu mà nó chi phối.
  • Đừng lạm dụng mẫu này trong mọi câu; hãy dùng khi nó tạo ra vai trò rõ ràng.

Luyện tập trọng tâm

Luyện đúng mẫu này trước khi chuyển sang phần khác.

我买了一 自行车

Tôi đã mua một chiếc xe đạp
Nhập phần còn thiếu, rồi nhấn Enter