Chuyển đến nội dung chính
HSK 2.0 Cấp 4+ HSK 3.0 Cấp 4+ 6 phút đọc

Phó từ chỉ cách thức 故意, 互相 và 相互

Dùng 故意 để nói ai đó cố ý làm gì, và 互相 hay 相互 (trang trọng hơn) để nói mọi người làm gì cho nhau.

Được dịch từ tiếng Anh bằng AI. Có thể có sai sót.

Mẫu câu

chủ ngữ + 故意 + động từ; chủ ngữ số nhiều + 互相 / 相互 + động từ

互相 đứng trước động từ, không bao giờ đứng sau: 我们互相帮助, không nói 我们帮助互相.

同学之间应该互相帮助。

Khi nào dùng phó từ chỉ cách thức 故意, 互相 và 相互

Cả ba từ đều đứng trước động từ. 故意 (Hán-Việt: “cố ý”) nghĩa là “cố tình”, thường nói về việc không hay hoặc trêu chọc: 他故意不回答. 互相 và 相互 nghĩa là “lẫn nhau”: chủ ngữ phải từ hai người trở lên, và từ này đứng trước động từ, giống “giúp đỡ lẫn nhau” nhưng chữ “lẫn nhau” chuyển lên trước: 我们互相帮助. 相互 nghĩa giống 互相 nhưng trang trọng hơn.

对不起,我不是故意的。

Xin lỗi, mình không cố ý đâu.

他故意不接我的电话。

Anh ấy cố tình không nghe điện thoại của mình.

两个学校的学生相互学习。

Học sinh hai trường học hỏi lẫn nhau.

你是故意的吧?

Cậu cố tình đúng không?

Lỗi thường gặp

  • Đặt 互相 trước động từ: nói 我们互相帮助, không nói 我们帮助互相.
  • Chỉ dùng 互相 khi chủ ngữ có từ hai người trở lên: nói 我和他互相帮助, không nói 我互相帮助他.
  • Đừng dùng 故意 cho việc tốt: nói 他特意来看我, không nói 他故意来看我, vì nghe như anh ấy cố tình đến để chọc tức bạn.

Luyện tập trọng tâm

Luyện đúng mẫu này trước khi chuyển sang phần khác.

这不是意外,他是 把杯子打破的

Đây không phải tai nạn, anh ấy cố tình làm vỡ cốc
Nhập phần còn thiếu, rồi nhấn Enter

Nội dung được làm thế nào