Chuyển đến nội dung chính
HSK 2.0 Cấp 4+ HSK 3.0 Cấp 4+ 7 phút đọc

Câu hỏi tu từ với 谁, 什么, 哪儿 và 怎么

Dùng đại từ nghi vấn để khẳng định mạnh, như 谁不想去? “Ai mà chẳng muốn đi?” và 我哪儿知道? “Mình biết đâu được?”

Được dịch từ tiếng Anh bằng AI. Có thể có sai sót.

Mẫu câu

谁/什么/哪儿/怎么 + câu hỏi không cần trả lời (cuối câu thường có 呢)

Câu hỏi tu từ đảo ngược nghĩa: 谁知道? = chẳng ai biết, 谁不知道? = ai cũng biết.

谁不想去旅游呢?

Khi nào dùng câu hỏi tu từ với 谁, 什么, 哪儿 và 怎么

Câu hỏi có 谁, 什么, 哪儿 hoặc 怎么 có thể là một lời khẳng định mạnh chứ không phải câu hỏi thật. Nghĩa bị đảo ngược: câu hỏi dạng khẳng định mang nghĩa “chẳng ai / chẳng gì / hoàn toàn không”, còn dạng phủ định mang nghĩa “ai cũng / tất nhiên”. Vì vậy 谁知道? là “chẳng ai biết”, còn 谁不想去? là “ai cũng muốn đi”. Đại từ nghi vấn vẫn giữ vị trí như trong câu hỏi thường, và 呢 ở cuối câu thường làm câu thêm cảm xúc.

我怎么知道他去哪儿了?

Làm sao mình biết anh ấy đi đâu? (= mình chịu)

我哪儿有那么多钱?

Mình lấy đâu ra nhiều tiền thế? (= mình không có)

谁说我不会做饭?

Ai bảo mình không biết nấu ăn? (= mình biết đấy)

你急什么?时间还早呢。

Vội gì? Vẫn còn sớm mà. (= đừng vội)

Lỗi thường gặp

  • Muốn nói “không cần phải…” thì đặt 什么 sau động từ: nói 你哭什么?, không nói 你什么哭?.
  • Muốn nói “sao cậu có thể…” thì dùng 怎么能 + động từ: nói 你怎么能不告诉我?, không nói 你怎么不能告诉我? (câu này lại hỏi vì sao cậu không thể).
  • Khi đại từ nghi vấn là chỗ để hỏi thì không thêm 吗: nói 谁知道?, không nói 谁知道吗?.

Luyện tập trọng tâm

Luyện đúng mẫu này trước khi chuyển sang phần khác.

这不是好消息吗?

Đây chẳng phải tin tốt sao? Thể hiện sự khó tin trước ý kiến ngược lại
Nhập phần còn thiếu, rồi nhấn Enter

Nội dung được làm thế nào