Chuyển đến nội dung chính
HSK 2.0 Cấp 5+ HSK 3.0 Cấp 5+ 8 phút đọc

Phó từ ngữ khí 毕竟, 居然, 果然, 的确, 简直, 反而

Thể hiện thái độ chỉ bằng một từ: 毕竟 là “dù sao thì”, 居然 là ngạc nhiên, 果然 là “quả nhiên”, 的确 là “quả thật”, 简直 để nói quá, và 反而 là “ngược lại”.

Được dịch từ tiếng Anh bằng AI. Có thể có sai sót.

Mẫu câu

chủ ngữ + 毕竟 / 居然 / 果然 / 的确 / 简直 / 反而 + động từ / tính từ

居然 là “không ngờ”; 果然 là “đúng như mình nghĩ”; 反而 là “lại xảy ra điều ngược lại”.

这么难的题,他居然五分钟就做完了。

Khi nào dùng phó từ ngữ khí 毕竟, 居然, 果然, 的确, 简直, 反而

Các phó từ này thường đứng sau chủ ngữ, trước động từ, và thêm thái độ của người nói; riêng 毕竟 cũng có thể đứng đầu câu: 毕竟他还小. 毕竟 “dù sao thì, suy cho cùng” nêu ra sự thật mang tính quyết định, thường để giải thích hoặc thông cảm cho việc gì. 居然 “vậy mà, không ngờ” đánh dấu kết quả ngoài dự đoán. 果然 (Hán-Việt: “quả nhiên”) đánh dấu kết quả đúng như đã nói hay đã đoán. Vì vậy 居然 và 果然 trái nghĩa nhau: một bên bất ngờ, một bên được xác nhận.

别生气了,他毕竟是第一次做。

Thôi đừng giận nữa, dù sao đây cũng là lần đầu cậu ấy làm mà.

毕竟是周末,路上的人特别多。

Dù sao cũng là cuối tuần, ngoài đường đông người lắm.

听说这家店很好吃,今天一尝,果然不错。

Nghe nói quán này ngon, hôm nay ăn thử thì quả nhiên ngon thật.

这个办法的确很好。

Cách này đúng là hay thật.

Lỗi thường gặp

  • Dùng 果然 khi sự việc đúng như dự đoán, dùng 居然 khi nó làm bạn bất ngờ: 他说会来,果然来了; 他说不来,居然来了.
  • Ở vế sau, 反而 đứng sau chủ ngữ: nói 雨反而更大了, không nói 反而雨更大了.
  • Đọc 的确 là dí què, không đọc de què: trong từ này 的 đọc là dí.

Luyện tập trọng tâm

Luyện đúng mẫu này trước khi chuyển sang phần khác.

他 还是个孩子,别要求太高

Dù sao nó vẫn là một đứa trẻ, đừng kỳ vọng quá nhiều
Nhập phần còn thiếu, rồi nhấn Enter

Nội dung được làm thế nào