Mẫu cố định A来A去
Tìm hiểu «Mẫu cố định A来A去» qua ví dụ thực tế HSK 5, từ vựng trọng tâm, những lỗi thường gặp và bài tập điền chỗ trống.
Mẫu câu
động từ + 来 + động từ + 去
Dùng mẫu HSK 5 này để thể hiện rõ cấu trúc câu, phạm vi hoặc trọng tâm thay vì dịch từng từ theo trật tự tiếng Anh.
我想来想去,还是决定去。
Khi nào dùng Mẫu cố định A来A去
Hãy xem «động từ + 来 + động từ + 去» là công cụ tạo câu, không chỉ là từ vựng. Trước tiên, xác định hành động hoặc ý chính, rồi xem 想来想去 bổ sung điều gì.
她想来想去还是拒绝了。
Sau khi nghĩ đi nghĩ lại, cô ấy vẫn từ chối.
我想来想去决定留下。
Sau khi nghĩ đi nghĩ lại, tôi quyết định ở lại.
Lỗi thường gặp
- Đừng dịch «động từ + 来 + động từ + 去» máy móc từ tiếng Anh; hãy kiểm tra trật tự từ trong tiếng Trung trước.
- Đặt 想来想去 gần thành phần câu mà nó chi phối.
- Đừng lạm dụng mẫu này trong mọi câu; hãy dùng khi nó tạo ra vai trò rõ ràng.
Luyện tập trọng tâm
Luyện đúng mẫu này trước khi chuyển sang phần khác.
Giữ mẫu này trong ôn tập.
Bạn vừa luyện một thẻ ngữ pháp thật. Tạo tài khoản miễn phí để lưu mẫu này, lên lịch ôn tập tiếp theo và học tiếp từ chỗ bạn dừng.
14,99 US$
Quyền truy cập HSK
Một lần
Giá trị tốt nhất
$49.99
Hàng năm không giới hạn
Mỗi năm
119,99 US$
Trọn đời
Một lần