Chuyển đến nội dung chính
HSK 2.0 Cấp 5+ HSK 3.0 Cấp 5+ 6 phút đọc

A来A去: làm đi làm lại một việc

Dùng A来A去, như 想来想去 hay 跑来跑去, để tả một hành động lặp đi lặp lại, qua lại nhiều lần, thường kèm theo kết quả ở vế sau.

Được dịch từ tiếng Anh bằng AI. Có thể có sai sót.

Mẫu câu

động từ + 来 + lặp lại động từ đó + 去 (, vế chỉ kết quả)

A来A去 là hành động cứ lặp đi lặp lại: 想来想去 là nghĩ tới nghĩ lui, 走来走去 là đi đi lại lại.

我想来想去,还是决定先找工作。

Khi nào dùng A来A去 (làm đi làm lại một việc)

Đặt cùng một động từ (thường là động từ một âm tiết) trước 来 và trước 去: 想来想去, 跑来跑去, 走来走去. Ở đây 来 và 去 không còn nghĩa là đến gần hay đi xa người nói; ghép lại, chúng diễn tả hành động lặp đi lặp lại nhiều lần, thường là qua lại hoặc quẩn quanh. Cả cụm tự làm vị ngữ, và tân ngữ không bao giờ chen vào bên trong.

孩子们在院子里跑来跑去。

Bọn trẻ chạy tới chạy lui trong sân.

他在门口走来走去,看起来很着急。

Anh ấy đi đi lại lại trước cửa, trông rất sốt ruột.

天上有几只鸟飞来飞去。

Trên trời có mấy con chim bay qua bay lại.

钥匙我找来找去,也没找到。

Mình tìm chìa khóa khắp nơi mà vẫn không thấy.

Lỗi thường gặp

  • Đừng nhét tân ngữ vào trong cụm: nói 钥匙我找来找去, không nói 找钥匙来找钥匙去.
  • 来 luôn đứng trước: nói 走来走去, không nói 走去走来.
  • Đừng thêm 了 vào trong cụm: nói 想来想去, không nói 想了来想了去.

Luyện tập trọng tâm

Luyện đúng mẫu này trước khi chuyển sang phần khác.

我 ,还是没想出办法

Tôi nghĩ đi nghĩ lại nhiều lần mà vẫn không tìm ra cách giải quyết
Nhập phần còn thiếu, rồi nhấn Enter

Nội dung được làm thế nào