A来A去: làm đi làm lại một việc
Dùng A来A去, như 想来想去 hay 跑来跑去, để tả một hành động lặp đi lặp lại, qua lại nhiều lần, thường kèm theo kết quả ở vế sau.
Mẫu câu
động từ + 来 + lặp lại động từ đó + 去 (, vế chỉ kết quả)
A来A去 là hành động cứ lặp đi lặp lại: 想来想去 là nghĩ tới nghĩ lui, 走来走去 là đi đi lại lại.
我想来想去,还是决定先找工作。
Khi nào dùng A来A去 (làm đi làm lại một việc)
Đặt cùng một động từ (thường là động từ một âm tiết) trước 来 và trước 去: 想来想去, 跑来跑去, 走来走去. Ở đây 来 và 去 không còn nghĩa là đến gần hay đi xa người nói; ghép lại, chúng diễn tả hành động lặp đi lặp lại nhiều lần, thường là qua lại hoặc quẩn quanh. Cả cụm tự làm vị ngữ, và tân ngữ không bao giờ chen vào bên trong.
孩子们在院子里跑来跑去。
Bọn trẻ chạy tới chạy lui trong sân.
他在门口走来走去,看起来很着急。
Anh ấy đi đi lại lại trước cửa, trông rất sốt ruột.
天上有几只鸟飞来飞去。
Trên trời có mấy con chim bay qua bay lại.
钥匙我找来找去,也没找到。
Mình tìm chìa khóa khắp nơi mà vẫn không thấy.
Lỗi thường gặp
- Đừng nhét tân ngữ vào trong cụm: nói 钥匙我找来找去, không nói 找钥匙来找钥匙去.
- 来 luôn đứng trước: nói 走来走去, không nói 走去走来.
- Đừng thêm 了 vào trong cụm: nói 想来想去, không nói 想了来想了去.
Luyện tập trọng tâm
Luyện đúng mẫu này trước khi chuyển sang phần khác.
Tiếp tục ôn mẫu câu này.
Bạn vừa luyện một thẻ ngữ pháp thật. Tạo tài khoản để lưu mẫu câu này, sau đó chọn một gói để tiếp tục ôn tập. Mọi gói đều có bảo đảm hoàn tiền trong 30 ngày.
9,99 US$
Hằng tháng
Mỗi tháng
Giá trị tốt nhất
49,99 US$
Gói năm không giới hạn
Mỗi năm
119,99 US$
Trọn đời
Một lần