Chuyển đến nội dung chính
HSK 2.0 Cấp 4+ HSK 3.0 Cấp 4+ 6 phút đọc

Phó từ chỉ tương lai 将 và 将要

Dùng 将 như chữ “sẽ” trang trọng trong thông báo, tin tức, và 将要…了 cho việc sắp xảy ra.

Được dịch từ tiếng Anh bằng AI. Có thể có sai sót.

Mẫu câu

chủ ngữ + 将 + động từ (“sẽ” trang trọng); chủ ngữ + 将要 + động từ (+ 了)

将 là chữ “sẽ” của văn viết; khi nói chuyện người ta thường dùng 会 hoặc 要…了.

新图书馆将在九月开放。

Khi nào dùng phó từ chỉ tương lai 将 và 将要

将 và 将要 đứng trước động từ, và đứng trước cả cụm thời gian hay nơi chốn đặt trước động từ, để chỉ việc sẽ xảy ra. 将 (Hán-Việt: “tương”) là “sẽ” trang trọng của văn viết, hay gặp trong tin tức, thông báo, bài phát biểu: 新图书馆将在九月开放. 将要 nghĩa là “sắp, sắp sửa”, thường nói về tương lai gần và hay có 了 ở cuối câu: 火车将要开了. Khi nói chuyện hằng ngày, người ta thường dùng 会 hoặc 要/快要…了 hơn.

运动会将于下周五举行。

Hội thao sẽ được tổ chức vào thứ Sáu tuần sau.

火车将要开了,请大家快上车。

Tàu sắp chạy rồi, mọi người mau lên tàu đi.

我们将要毕业了。

Bọn mình sắp tốt nghiệp rồi.

明天的活动将改在体育馆举行。

Hoạt động ngày mai sẽ chuyển vào nhà thi đấu.

Lỗi thường gặp

  • Đừng dùng 将 như từ chỉ thời gian: nói 将来我想当老师, không nói 将我想当老师.
  • Đừng dùng 将 khi nói chuyện thân mật: 我明天会去找你 nghe tự nhiên, còn 我明天将去找你 nghe như thông báo chính thức.
  • Đặt 不 sau 将, không đặt trước: nói 明天将不上课, không nói 明天不将上课.

Luyện tập trọng tâm

Luyện đúng mẫu này trước khi chuyển sang phần khác.

比赛 于明天开始

Trận đấu sẽ bắt đầu ngày mai. Dùng dấu hiệu chỉ tương lai trong văn phong trang trọng
Nhập phần còn thiếu, rồi nhấn Enter

Nội dung được làm thế nào