Bỏ qua đến nội dung
HSK 2.0 Cấp 4+ HSK 3.0 Cấp 4+ 7 phút đọc

Phó từ chỉ tương lai 将 và 将要

Tìm hiểu «Phó từ chỉ tương lai 将 và 将要» qua ví dụ thực tế HSK 4, từ vựng trọng tâm, những lỗi thường gặp và bài tập điền chỗ trống.

Được dịch từ tiếng Anh bằng AI. Có thể có sai sót.

Mẫu câu

将 / 将要 + động từ

Dùng mẫu HSK 4 này để thể hiện rõ cấu trúc câu, phạm vi hoặc trọng tâm thay vì dịch từng từ theo trật tự tiếng Anh.

比赛将于明天开始。

Khi nào dùng Phó từ chỉ tương lai 将 và 将要

Hãy xem «将 / 将要 + động từ» là công cụ tạo câu, không chỉ là từ vựng. Trước tiên, xác định hành động hoặc ý chính, rồi xem 将 bổ sung điều gì.

会议将在下午举行。

Cuộc họp sẽ được tổ chức vào buổi chiều.

他将去北京工作。

Anh ấy sẽ đến Bắc Kinh làm việc.

Lỗi thường gặp

  • Đừng dịch «将 / 将要 + động từ» máy móc từ tiếng Anh; hãy kiểm tra trật tự từ trong tiếng Trung trước.
  • Đặt 将 gần thành phần câu mà nó chi phối.
  • Đừng lạm dụng mẫu này trong mọi câu; hãy dùng khi nó tạo ra vai trò rõ ràng.

Luyện tập trọng tâm

Luyện đúng mẫu này trước khi chuyển sang phần khác.

比赛 于明天开始

Trận đấu sẽ bắt đầu ngày mai. Dùng dấu hiệu chỉ tương lai trong văn phong trang trọng
Nhập phần còn thiếu, rồi nhấn Enter