Chuyển đến nội dung chính
HSK 2.0 Cấp 5+ HSK 3.0 Cấp 5+ 7 phút đọc

Phó từ thời gian 始终, 渐渐, 即将, 尽快 và 早晚

Diễn tả điều trước sau không đổi với 始终, sự thay đổi từ từ với 渐渐, và điều sắp tới với 即将, 尽快, 早晚.

Được dịch từ tiếng Anh bằng AI. Có thể có sai sót.

Mẫu câu

chủ ngữ + 始终 / 渐渐 / 即将 / 尽快 / 早晚 + động từ

始终 nhìn lại cả một quá trình, 渐渐 cho thấy thay đổi từ từ, còn 即将, 尽快 và 早晚 hướng về phía trước.

他始终没告诉我真正的原因。

Khi nào dùng phó từ thời gian 始终, 渐渐, 即将, 尽快 và 早晚

Cả hai đều đứng ngay trước động từ hoặc tính từ. 始终 (Hán-Việt: “thủy chung”) nghĩa là “từ đầu đến cuối, trước sau như một”: nó bao quát cả một khoảng thời gian và cho biết không có gì thay đổi, hay đứng trước dạng phủ định: 他始终没说话 “anh ấy không nói câu nào”. 渐渐 nghĩa là “dần dần”: tình huống thay đổi từng chút một, nên thường đi với một sự thay đổi, hay có 了: 天渐渐黑了. Cũng có thể viết 渐渐地.

这些年她始终支持我。

Bao năm nay cô ấy vẫn luôn ủng hộ mình.

天渐渐黑了。

Trời tối dần rồi.

来中国半年后,我渐渐习惯了这里的生活。

Sang Trung Quốc được nửa năm, mình dần quen với cuộc sống ở đây.

列车即将到达北京站。

Tàu sắp đến ga Bắc Kinh.

Lỗi thường gặp

  • Nói 一直往前走, không nói 始终往前走: chỉ 一直 mới có nghĩa “đi thẳng”.
  • Nói 请尽快回复, không nói 请回复尽快: 尽快 đứng trước động từ, khác với tiếng Việt “trả lời càng sớm càng tốt”.
  • Từ phủ định đặt sau 始终: nói 他始终没来, không nói 他没始终来.

Luyện tập trọng tâm

Luyện đúng mẫu này trước khi chuyển sang phần khác.

比赛 于明天开始

Trận đấu sẽ bắt đầu ngày mai. Dùng dấu hiệu chỉ tương lai trong văn phong trang trọng
Nhập phần còn thiếu, rồi nhấn Enter

Nội dung được làm thế nào