Chuyển đến nội dung chính
HSK 2.0 Cấp 6+ HSK 3.0 Cấp 7–9+ 5 phút đọc

连A带B với nghĩa “Cả A lẫn B”

Dùng 连A带B để nói hai thứ đi cùng nhau thành một, như 连菜带饭, hoặc ai đó làm hai hành động cùng lúc, như 连说带笑.

Được dịch từ tiếng Anh bằng AI. Có thể có sai sót.

Mẫu câu

连 + A + 带 + B

Với danh từ, 连A带B nghĩa là “cả A lẫn B, gộp cả hai”; với động từ, nó miêu tả ai đó vừa A vừa B cùng lúc.

这顿饭连菜带饭一共一百二十块。

Khi nào dùng 连A带B với nghĩa “Cả A lẫn B”

Đặt một từ sau 连 và một từ khác sau 带. Với hai danh từ, cấu trúc gộp chúng thành một: 连菜带饭 nghĩa là “cả thức ăn lẫn cơm”. Câu thường tiếp tục với 一共, 都 hoặc 一起 để tổng kết cả gói.

这个箱子连书带衣服一共二十公斤。

Cái vali này nặng hai mươi cân, tính cả sách lẫn quần áo.

雨太大了,我们连人带伞都湿透了。

Mưa to quá, chúng tôi ướt sũng cả người lẫn ô.

孩子们连蹦带跳地跑出了教室。

Bọn trẻ nhảy nhót tung tăng chạy ra khỏi lớp.

她连说带笑地给我们讲了旅行中的趣事。

Vừa nói vừa cười, cô ấy kể cho chúng tôi nghe những chuyện vui trong chuyến đi.

Lỗi thường gặp

  • Giữ cả hai nửa: nói 连说带笑, không phải 连说又笑 hay 连说笑.
  • Ở đây 连 nghĩa là “cùng với”, không phải “ngay cả”; cặp với nó là 带. 都 sau cấu trúc chỉ tổng kết cả gói (连人带伞都湿透了).
  • Khi cấu trúc mô tả cách thực hiện hành động chính, thường có 地 nối nó với động từ chính: 连蹦带跳地跑出来.

Luyện tập trọng tâm

Luyện đúng mẫu này trước khi chuyển sang phần khác.

弟弟 跑带跳地回到家,大声说他考了满分

Em trai tôi vừa chạy vừa nhảy suốt đường về nhà, hét lên rằng mình được điểm tối đa
Nhập phần còn thiếu, rồi nhấn Enter

Nội dung được làm thế nào